minh thệ

Học thuật
Thân thiện
minh thệ

Minh thệ là lời thề trang trọng và chân thành.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời thề long trọng, công khai: "Minh thệ" một lời thề được tuyên bố một cách trang trọng, rõ ràng công khai, thường trong những dịp quan trọng hoặc trước một cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trước khi nhậm chức, vị tân tổng thống đã đọc lời minh thệ trước quốc hội.
    • Các chiến sĩ cùng nhau thực hiện lễ minh thệ, nguyện trung thành với tổ quốc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lễ minh thệ": một nghi thức trang trọng để tuyên thệ.
    • Lễ minh thệ của các tân binh diễn ra vào sáng nay tại quảng trường.
Biến thể từ gần giống
  • Thề (động từ): hứa một cách chắc chắn, long trọng, thường kèm theo lời nguyền rủa nếu không giữ lời.
  • Tuyên thệ (động từ): tuyên bố lời thề một cách long trọng, công khai (gần nghĩa với "minh thệ" nhưng thường dùng trong bối cảnh hiện đại hơn).
  • Lời thề (danh từ): lời hứa long trọng nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Lời tuyên thệ: lời thề được tuyên bố công khai.
  • Lời thề nguyền: lời thề kèm theo lời nguyền rủa nếu vi phạm.
Lưu ý sử dụng
  • "Minh thệ" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Từ này thường được dùng trong văn chương, lịch sử hoặc các văn bản nghi lễ quan trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "thề", "tuyên thệ" hoặc "lời thề" nhiều hơn.
minh thệ

Minh thệ là lời thề trang trọng và chân thành.

  1. Thề thốt: Lời minh thệ.